record changer
Định nghĩa
Danh từ: "record changer" là một thiết bị cơ khí tự động trên máy quay đĩa than, có chức năng tự động thay đĩa mới để phát mà không cần can thiệp thủ công.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ thay đĩa tự động cho phép tôi nghe nhiều album mà không cần đứng dậy.)
- (Máy quay đĩa cũ thường có bộ thay đĩa tự động có thể xếp nhiều đĩa.)
Cách sử dụng nâng cao
"to use a record changer": sử dụng thiết bị thay đĩa tự động.
- He demonstrated how to use the record changer to play a stack of 45s. (Anh ấy trình diễn cách sử dụng bộ thay đĩa tự động để phát một chồng đĩa 45 vòng.)
"automatic record changer": bộ thay đĩa tự động hoàn toàn.
- The automatic record changer was a popular feature in the 1960s. (Bộ thay đĩa tự động là một tính năng phổ biến vào những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
Record player (n): máy quay đĩa than.
- The record player had a built-in record changer. (Máy quay đĩa có bộ thay đĩa tự động tích hợp.)
Stacker (n): bộ xếp đĩa (từ lóng, thường dùng để chỉ record changer).
- The stacker could hold up to six records. (Bộ xếp đĩa có thể chứa tới sáu đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic disc changer: bộ thay đĩa tự động (từ kỹ thuật hơn).
- Record stacker: bộ xếp đĩa (từ đồng nghĩa thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change records: thay đĩa.
- You need to change records manually if the changer is broken. (Bạn cần thay đĩa thủ công nếu bộ thay đĩa bị hỏng.)
Stack up records: xếp chồng đĩa lên nhau.
- She stacked up the records on the changer spindle. (Cô ấy xếp chồng đĩa lên trục của bộ thay đĩa.)
Thành ngữ liên quan
- Play one record after another: phát hết đĩa này đến đĩa khác.
- With the record changer, you can play one record after another without interruption. (Với bộ thay đĩa tự động, bạn có thể phát hết đĩa này đến đĩa khác mà không bị gián đoạn.)